hồ thủy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xanh da trời nhạt, màu xanh ngọc: Một màu xanh trong, sáng và nhạt, gợi liên tưởng đến màu của nước hồ trong veo hoặc màu trời nhạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bầu trời mùa thu có màu hồ thủy rất dịu mắt.
- Chiếc váy lụa hồ thủy làm nổi bật làn da của cô ấy.
- Màu hồ thủy thường được dùng trong hội họa để vẽ mây trời và mặt nước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "màu hồ thủy": Cụm từ thường dùng để chỉ định rõ đây là một sắc màu.
- Cô ấy yêu thích sắc hồ thủy trong các bức tranh thủy mặc.
- "xanh hồ thủy": Cách nói nhấn mạnh sắc xanh đặc trưng này.
- Ánh mắt cô ấy có màu xanh hồ thủy kỳ lạ.
Biến thể và từ gần giống
- Thiên thanh: Màu xanh da trời, thường đậm hơn hoặc sáng hơn một chút so với "hồ thủy".
- Lam nhạt: Màu xanh lam nhạt, có thể tương đồng với "hồ thủy".
- Xanh ngọc: Màu xanh của ngọc bích, thường trong và tươi sáng, rất gần với "hồ thủy".
Từ đồng nghĩa
- Xanh da trời nhạt: Cách miêu tả trực tiếp và phổ thông nhất cho màu sắc này.
- Xanh thiên thanh nhạt: Màu xanh trời nhạt.
Thành ngữ liên quan
- "Trong như hồ thủy": Thành ngữ dùng để ví von vẻ trong sáng, tinh khiết, không vẩn đục.
- Tấm lòng của bà ấy trong như hồ thủy, ai cũng quý mến.
- Màu xanh da trời nhạt.